Nông nghiệp trồng trọt, một nhánh cốt lõi của ngành nông nghiệp nói chung, đóng vai trò không thể thay thế trong lịch sử phát triển của loài người và tiếp tục là trụ cột quan trọng cho sự ổn định kinh tế – xã hội của mọi quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Nó không chỉ đơn thuần là hoạt động canh tác cây lương thực, thực phẩm, cây công nghiệp, cây ăn quả mà còn là nền tảng đảm bảo an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, tạo việc làm, thu nhập cho hàng triệu người dân và góp phần quan trọng vào kim ngạch xuất khẩu.

Vai trò Nền tảng của Nông nghiệp Trồng trọt

Trước hết, vai trò quan trọng nhất của nông nghiệp trồng trọt là đảm bảo an ninh lương thực quốc gia. Sản xuất đủ lúa gạo, ngô, khoai, sắn và các loại rau củ quả thiết yếu khác giúp đáp ứng nhu cầu tiêu dùng cơ bản của người dân, ổn định xã hội và giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu. Việt Nam từ một nước thiếu lương thực đã vươn lên thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới là minh chứng rõ ràng cho thành công của ngành trồng trọt.

Thứ hai, trồng trọt cung cấp nguồn nguyên liệu đầu vào dồi dào cho nhiều ngành công nghiệp chế biến như thực phẩm, đồ uống, dệt may, dược phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi… Sự phát triển của các vùng chuyên canh cây công nghiệp (cà phê, cao su, hồ tiêu, điều, chè) hay cây ăn quả đã thúc đẩy mạnh mẽ công nghiệp chế biến nông sản, tạo ra chuỗi giá trị gia tăng cao hơn cho sản phẩm nông nghiệp.

Thứ ba, nông nghiệp trồng trọt là sinh kế chính của phần lớn dân cư nông thôn, chiếm một tỷ lệ lao động đáng kể. Hoạt động canh tác, thu hoạch, sơ chế tạo ra việc làm và thu nhập trực tiếp, góp phần xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống người dân và duy trì sự ổn định ở khu vực nông thôn.

Thứ tư, nhiều sản phẩm trồng trọt là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, mang lại nguồn ngoại tệ quan trọng cho đất nước. Gạo, cà phê, hồ tiêu, điều, rau quả… của Việt Nam đã có mặt tại nhiều thị trường khó tính trên thế giới, khẳng định vị thế và năng lực sản xuất của nông nghiệp Việt Nam.

Thách thức Hiện hữu

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, ngành trồng trọt Việt Nam cũng đang đối mặt với không ít thách thức nghiêm trọng.

Biến đổi khí hậu là mối đe dọa hàng đầu. Hạn hán, lũ lụt, xâm nhập mặn, nhiệt độ cực đoan diễn ra thường xuyên và khốc liệt hơn, gây thiệt hại nặng nề cho sản xuất, làm suy giảm năng suất và chất lượng cây trồng, đặc biệt ở các vùng dễ bị tổn thương như Đồng bằng sông Cửu Long và Duyên hải miền Trung.

Sâu bệnh hại ngày càng diễn biến phức tạp, khó kiểm soát. Sự xuất hiện của các chủng sâu bệnh mới, tính kháng thuốc gia tăng đòi hỏi các giải pháp phòng trừ tiên tiến và bền vững hơn, thay thế dần việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người.

Suy thoái tài nguyên đất và nước đang là vấn đề nhức nhối. Canh tác thiếu bền vững, sử dụng phân bón hóa học mất cân đối, xói mòn, ô nhiễm nguồn nước… làm giảm độ phì nhiêu của đất, cạn kiệt nguồn nước tưới, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sản xuất.

Biến động thị trường và áp lực cạnh tranh quốc tế ngày càng lớn. Giá cả nông sản thường không ổn định, phụ thuộc nhiều vào thị trường xuất khẩu. Các yêu cầu về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm, truy xuất nguồn gốc từ các thị trường nhập khẩu ngày càng khắt khe, đòi hỏi ngành trồng trọt phải thay đổi để thích ứng.

Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, manh mún, hạ tầng phục vụ sản xuất (thủy lợi, giao thông, kho bãi) còn hạn chế, việc ứng dụng khoa học công nghệ cao vào sản xuất chưa đồng đều, liên kết chuỗi giá trị còn lỏng lẻo… cũng là những rào cản cho sự phát triển.

Hướng tới Phát triển Bền vững và Hiện đại hóa

Để vượt qua thách thức và tiếp tục phát triển, ngành trồng trọt cần chuyển đổi mạnh mẽ theo hướng bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và khả năng cạnh tranh.

Ứng dụng khoa học công nghệ là chìa khóa. Nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp thông minh (sử dụng cảm biến, IoT, AI, drone…), nông nghiệp chính xác giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên (nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật), nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm tác động môi trường. Công nghệ sinh học, đặc biệt là chọn tạo giống cây trồng mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng biến đổi khí hậu, cho năng suất và chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng.

Phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, thực hành nông nghiệp tốt (GAP) cần được khuyến khích và nhân rộng. Các mô hình này không chỉ tạo ra sản phẩm an toàn, chất lượng cao mà còn bảo vệ môi trường sinh thái, sức khỏe người sản xuất và người tiêu dùng, phù hợp với xu hướng tiêu dùng xanh trên thế giới.

Củng cố và phát triển các hình thức tổ chức sản xuất hiệu quả như hợp tác xã kiểu mới, trang trại quy mô lớn, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị từ sản xuất – chế biến – tiêu thụ. Điều này giúp khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường, công nghệ và nguồn vốn.

Hoàn thiện thể chế, chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp trồng trọt, đặc biệt là chính sách về đất đai, tín dụng, bảo hiểm nông nghiệp, xúc tiến thương mại, thu hút đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao và chế biến sâu.

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có kiến thức về kỹ thuật canh tác tiên tiến, quản lý kinh tế và thị trường là yếu tố then chốt để hiện đại hóa ngành.

Kết luận

Nông nghiệp trồng trọt đã, đang và sẽ luôn là ngành kinh tế nền tảng, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển của Việt Nam. Đối mặt với những thách thức không nhỏ từ biến đổi khí hậu, thị trường và các yếu tố nội tại, ngành cần một cuộc cách mạng thực sự trong tư duy và hành động. Chuyển đổi sang mô hình phát triển bền vững, ứng dụng mạnh mẽ khoa học công nghệ, tổ chức lại sản xuất theo hướng hiện đại và tăng cường liên kết chuỗi giá trị là con đường tất yếu để ngành trồng trọt không chỉ đảm bảo vững chắc an ninh lương thực mà còn nâng cao sức cạnh tranh, gia tăng giá trị và đóng góp hiệu quả vào sự thịnh vượng chung của đất nước.

Facebook Comments Box

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *